scarf
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She wears a warm scarf.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
scarf
Đang tải…
A piece of cloth worn around the neck or head.
Ví dụ
She wears a warm scarf.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ