twice
advA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I go to the gym twice a week.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
twice
Đang tải…
Two times.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I go to the gym twice a week.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ