wed
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They plan to wed in June.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
wed
Đang tải…
Take in marriage.
Ví dụ
They plan to wed in June.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ