native
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Armenian is my native language.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
native
Chạm và nói
Belonging to one by birth.
Ví dụ
Armenian is my native language.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ