big
bɪɡ
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It is a big house.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
big
Đang tải…
Large in size or amount.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
It is a big house.
Xem từ đồng nghĩa (8)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ