meeting
ˈmiːtɪŋ
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We have a meeting at 10.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
meeting
Đang tải…
An occasion when people come together to discuss something.
Ví dụ
We have a meeting at 10.
Xem từ đồng nghĩa (6)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ