tug
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Give the rope a strong tug.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tug
Đang tải…
A strong, short pull.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Give the rope a strong tug.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ