usually
ˈjuːʒuəli
advA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I usually study in the evening.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
usually
Đang tải…
Ví dụ
I usually study in the evening.
Xem từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa (4)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ