teacher
ˈtiːtʃər
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The teacher is kind.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
teacher
Đang tải…
A person whose job is to help students learn.
Ví dụ
The teacher is kind.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ