architect
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The architect designed the building.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
architect
Đang tải…
Ví dụ
The architect designed the building.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ