psychology
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Psychology studies human behavior.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
psychology
Đang tải…
Ví dụ
Psychology studies human behavior.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ