inflation
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Inflation makes prices higher.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
inflation
Đang tải…
Ví dụ
Inflation makes prices higher.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ