security
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Security is important online.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
security
Đang tải…
Ví dụ
Security is important online.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ