volunteer
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She works as a volunteer.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
volunteer
Đang tải…
Ví dụ
She works as a volunteer.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ