convention
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The convention was held in the city.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
convention
Đang tải…
Ví dụ
The convention was held in the city.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ