satellite
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The satellite is in space.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
satellite
Đang tải…
Ví dụ
The satellite is in space.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ