ecosystem
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The forest is an ecosystem.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ecosystem
Đang tải…
Ví dụ
The forest is an ecosystem.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ