vaccine
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The vaccine protects people.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
vaccine
Đang tải…
Ví dụ
The vaccine protects people.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ