pharmacist
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The pharmacist gave me medicine.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
pharmacist
Đang tải…
Ví dụ
The pharmacist gave me medicine.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ