programmer
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The programmer fixed the website.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
programmer
Đang tải…
Ví dụ
The programmer fixed the website.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ