resignation
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He sent his resignation yesterday.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
resignation
Đang tải…
Ví dụ
He sent his resignation yesterday.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ