consultant
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The consultant gave useful advice.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
consultant
Đang tải…
Ví dụ
The consultant gave useful advice.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ