alike
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The two brothers look alike.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
alike
Đang tải…
Having the same or similar characteristics.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The two brothers look alike.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ