announcement
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The school made an important announcement this morning.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
announcement
Đang tải…
Ví dụ
The school made an important announcement this morning.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ