buddy
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He is my buddy from school.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
buddy
Đang tải…
A close friend who accompanies his buddies in their activities.
Ví dụ
He is my buddy from school.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ