cliff
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Be careful near the cliff.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cliff
Đang tải…
A steep high face of rock.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Be careful near the cliff.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ