craft
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He learned the craft of making shoes.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
craft
Đang tải…
Ví dụ
He learned the craft of making shoes.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ