group
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Our group has ten people.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
group
Đang tải…
Any number of entities (members) considered as a unit.
Ví dụ
Our group has ten people.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ