lamb
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We saw a lamb in the field.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
lamb
Đang tải…
Young sheep.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
We saw a lamb in the field.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ