match
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This shirt matches your jacket.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
match
Đang tải…
To go well with something or be similar to it.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This shirt matches your jacket.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ