occupation
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“What is your occupation?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
occupation
Đang tải…
Ví dụ
What is your occupation?
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ