off
advB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please turn off the lights.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
off
Đang tải…
Not operating or active, especially after being switched off.
Ví dụ
Please turn off the lights.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ