production
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Production starts next week.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
production
Đang tải…
The act or process of producing something.
Ví dụ
Production starts next week.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ