puppy
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The puppy is very cute.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
puppy
Đang tải…
A young dog.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The puppy is very cute.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ