ship
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The company will ship the order tomorrow.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ship
Đang tải…
Ví dụ
The company will ship the order tomorrow.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ