thus
advB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The road was closed, thus we had to wait.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
thus
Đang tải…
Ví dụ
The road was closed, thus we had to wait.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ