wing
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The bird hurt its wing.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
wing
Đang tải…
A movable organ for flying (one of a pair).
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The bird hurt its wing.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ