bald
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“My uncle became bald at a young age.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bald
Đang tải…
Having little or no hair on the head.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
My uncle became bald at a young age.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ