flash
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“There was a flash of lightning.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
flash
Đang tải…
A sudden brief burst of light.
Ví dụ
There was a flash of lightning.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ