hang
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Hang your jacket by the door.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hang
Đang tải…
Be suspended or hanging.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Hang your jacket by the door.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ