juicy
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This orange is sweet and juicy.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
juicy
Đang tải…
Full of juice.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This orange is sweet and juicy.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ