occur
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The accident occurred at night.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
occur
Đang tải…
Ví dụ
The accident occurred at night.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ