orbit
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The Earth moves in orbit around the Sun.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
orbit
Đang tải…
Ví dụ
The Earth moves in orbit around the Sun.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ