oily
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The food was too oily for me.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
oily
Đang tải…
Containing, covered with, or resembling oil.
Ví dụ
The food was too oily for me.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ