star
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“That young actor became a star very quickly.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
star
Đang tải…
An actor who plays a principal role.
Ví dụ
That young actor became a star very quickly.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ