till
conjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Stay here till I come back.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
till
Đang tải…
Until; up to the time when something happens.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Stay here till I come back.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ