tire
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Long meetings tire me quickly.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tire
Đang tải…
To make someone feel tired or lose energy.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Long meetings tire me quickly.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ