anthology
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The book is an anthology of poems.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
anthology
Đang tải…
A collection of selected literary passages.
Ví dụ
The book is an anthology of poems.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ