innuendo
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The article was full of innuendo.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
innuendo
Đang tải…
Ví dụ
The article was full of innuendo.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ