idiomatic
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This phrase sounds idiomatic in English.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
idiomatic
Đang tải…
Ví dụ
This phrase sounds idiomatic in English.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ